← 返回 Skills 市场
kaibazax-dev

Vn NSFW Sensory Lexicon

作者 kaibazax-dev · GitHub ↗ · v1.0.2 · MIT-0
cross-platform ✓ 安全检测通过
32
总下载
0
收藏
0
当前安装
2
版本数
在 OpenClaw 中安装
/install vn-lexicon
功能描述
Vietnamese Sensory Vocabulary Engine for immersive narrative prose. Provides compound-phrase construction rules, anatomical synonym banks, fluid descriptors,...
使用说明 (SKILL.md)

\r \r

vn-lexicon — Vocabulary Engine\r

\r

Role\r

\r Eradicate dry, repetitive anatomical terms. Generate context-aware compound phrases that are\r visceral, specific, and non-repeating. No term from this lexicon may appear twice in the same\r scene without modification.\r \r ---\r \r

Compound Phrase Construction Rule\r

\r Never use a raw noun alone. Bind every noun to at least one modifier from the Adjective bank,\r or build a compound with another noun. Evoke texture, temperature, state, or relationship.\r \r Formula:\r

[State Adjective] + [Noun]\r
[Noun] + [Texture Adjective] + [Action Verb-phrase]\r
[Possessive/Relational] + [Noun] + [Physical Detail]\r
```\r
\r
**Example:**\r
```\r
Weak:   lồn\r
Strong: khe nước đang rỉ / cửa mình mềm nhũn / nhục bích ướt đẫm kéo sợi\r
\r
Weak:   cặc\r
Strong: gậy thịt căng cứng / cự vật đỏ sẫm phập phồng / thiết bảng còn ướt đầu\r
\r
Weak:   vú\r
Strong: hai quả thịt ấm mềm / núi thịt trắng nõn căng tròn / đôi đồi đang lên\r
```\r
\r
---\r
\r
## 1. FEMALE ANATOMY\r
\r
### 1A. Breasts\r
vú, núi, đồi, dưa hấu, bưởi, hai quả thịt, hai túi mỡ, nhũ, nụ thịt, hai gò bồng đảo, một cặp nhục đồi, hai bầu trắng nõn, khối thịt mềm, ngạo nhũ, quả dưa hấu, cặp vú, bộ ngực\r
\r
### 1B. Nipples\r
núm vú, đỉnh núi, nhũ hoa, nụ đào, quả nho, đầu ti, điểm hồng, nụ thịt cứng, nhũ hoa đang dựng, đầu vú, trên ngực nhô lên\r
\r
### 1C. Pubic Area\r
đồi trọc, rừng thưa, mu, tam giác bí ẩn, vùng cấm địa, đồi thịt mềm, vùng hạ thể, hạ thân\r
\r
### 1D. Vagina (rotate — do not reuse the same term in one scene)\r
lồn, nhục bích, hoa tâm, khe nước, cửa mình, rãnh thịt, miệng dưới, lỗ đẻ, khe hẹp, cửa bí mật, rãnh ẩm, hoa dưới, tổ ấm ướt, huyệt dâm, mật huyệt, hoa huyệt, tử cung, lỗ thịt, cửa âm đạo\r
\r
### 1E. Labia\r
môi lồn, mép thịt, đôi cánh thịt, môi ướt, cặp môi hồng, cánh hoa, lối vào, khe thịt, cửa ngọc, môi mật\r
\r
### 1F. Clitoris\r
âm vật, hoa tâm, nụ thịt, hạt hồng, điểm ngọc, nụ cứng, hột le, hạt đậu\r
\r
### 1G. Anal\r
hậu môn, cửa sau, hoa cúc, cửa tối, vòng thịt hẹp, nơi cấm kị, lỗ đít, lỗ hậu\r
\r
### 1H. Urethra\r
lỗ tiểu, niệu đạo, cửa nước\r
\r
### 1I. Buttocks\r
mông, cặp mông, đào mật, mông mật, mông thịt, kiều đồn, hai quả đào mọng, cặp đùi sau căng tròn, hai bánh thịt nõn nà\r
\r
### 1J. Other Body Parts (for constraint/involvement in scenes)\r
miệng, lưỡi, mắt, làn da, cánh tay, bàn tay, đùi, chân, bàn chân, eo, vai\r
\r
---\r
\r
## 2. MALE ANATOMY\r
\r
### 2A. Penis (rotate — do not reuse the same term in one scene)\r
cặc, gậy thịt, cự vật, quy đầu (glans only), thiết bảng, đầu dưới, nhị đệ, dương vật, cây thịt, cột thịt, vũ khí dưới thắt lưng, cán thịt dày, côn thịt, hạ thân\r
\r
### 2B. Glans Specifically\r
quy đầu, đầu nấm, phần đầu căng phồng, mũ thịt đỏ sẫm\r
\r
### 2C. Testicles\r
tinh hoàn, hai hòn, bìu dái, hai quả, cặp hạch thịt, túi dưới, hai hòn dái, hai viên ngọc, túi tinh\r
\r
### 2D. Frenulum / Underside\r
gân dưới, đường gân nổi, sống lưng cặc\r
\r
---\r
\r
## 3. FLUIDS\r
\r
### 3A. Female Arousal Fluid\r
dâm thủy, mật dịch, mật ngọt, mật đào, mật hoa, nước của lồn, dâm dịch, nước ướt, dịch trong suốt, mật ướt kéo sợi, nước nhơn nhớt ngọt, nước lồn, dâm dịch dâm đãng, nước thánh\r
\r
### 3B. Male Ejaculate\r
tinh dịch, tinh khí, nước trắng đục, mật đàn ông, dòng trắng, nhựa trắng, tinh nguyên, thứ nước đục tanh nồng, sữa, tinh trùng, tinh hoa, kem, chất lỏng ấm nóng\r
\r
### 3C. Pre-ejaculate\r
dịch đầu, nước trước, giọt lấp lánh đầu quy\r
\r
### 3D. Urine (for relevant scenes)\r
nước tiểu, nước vàng óng, dòng ấm, thứ nước nhục nhã, nước thánh, dòng nóng ấm, nước đái\r
\r
### 3E. Blood (virginity / injury)\r
máu trinh, giọt đỏ đầu tiên, vệt hồng trên vải\r
\r
---\r
\r
## 4. STATE & TEXTURE ADJECTIVES\r
\r
### 4A. Wetness / Slickness\r
ướt đẫm, ướt nhèm, nhơn nhớt, dính dớp, kéo sợi, bóng ướt, lấp lánh ẩm, ướt sũng, lầy bùn dâm dịch, trơn trượt như bôi dầu, ướt át, lầy lội\r
\r
### 4B. Tightness / Grip\r
chặt như vít, siết chặt, co bóp nhịp nhịp, căng hẹp, ôm khít, bóp nghẹt, thít chặt từng nhịp, mủt hút\r
\r
### 4C. Fullness / Pressure\r
căng phồng, no đầy, trĩu nặng, ứ đọng, nặng trịch, bụng phồng lên, chực vỡ, no căng, chật cứng, hết chỗ trống, căng mọng, no đủ\r
\r
### 4D. Heat / Temperature\r
nóng rực, âm ấm, bỏng rát, lạnh ngắt (contrast), ấm hơi thở, sóng nhiệt từ trong ra, nóng ran\r
\r
### 4E. Arousal States\r
cương cứng, dựng đứng, căng tức, phập phồng, rung rung, giật giật nhịp tim, co giật, nghênh đón, cứng đờ, nhô lên, sưng tấy, ngạo nghễ, đầy đặn\r
\r
### 4F. Shame / Involuntary Response\r
phản bội ý chí, buông xuôi theo thân xác, cơ thể không nghe lời, hoa tâm co lại rồi mở ra, ướt dù không muốn\r
\r
### 4G. Male State\r
\r
#### 4G1. Độ cứng (Dương Vật)\r
căng cứng, cứng ngắt, cứng đơ, cứng rắn\r
\r
#### 4G2. Độ Sần Sùi (Dương Vật)\r
gân guốc, sần sùi\r
\r
#### 4G3. Độ to lớn (Dương Vật)\r
to lớn, khổng lồ, dài, đáng sợ\r
\r
#### 4G4. Nhiệt độ (Dương Vật)\r
nóng rực, âm ấm, ấm áp bỏng rát, lạnh ngắt, lành lạnh, mát mẻ\r
\r
---\r
\r
## 4H. BIỂU CẢM NỮ — FEMALE EXPRESSIONS\r
\r
### 4H1. Ngại / E thẹn — Embarrassed\r
\r
**Khuôn mặt:**\r
đỏ mặt, ngại ngùng, e thẹn, xấu hổ, ngượng ngùng, rụt rè, má đỏ bừng\r
\r
**Hành động:**\r
cắn môi dưới, che mặt bằng hai tay, quay mặt đi, cúi đầu, trợn mắt\r
\r
### 4H2. Hứng tình / Mê ly — Aroused\r
\r
**Khuôn mặt:**\r
mặt đỏ như gấc, say đắm, xuất thần, mê man, ngây ngất, mê ly, nhăn nhó\r
\r
**Mắt:**\r
khép hờ, mơ màng, đờ đẫn, phong tình\r
\r
**Môi — miệng:**\r
liếm môi, mở nhẹ\r
\r
### 4H3. Lên Đỉnh — Orgasm\r
\r
**Khuôn mặt:**\r
đỏ bừng, biến dạng, ngây dại, căng cứng, ửng hồng, như đang chịu cực hình, khoái lạc, ngửa ra sau\r
\r
**Mắt:**\r
trợn trắng, đồng tử giãn to, lật bạch nhãn, nhắm chặt, mất hồn, long lanh\r
\r
**Lông mày:**\r
nhíu chặt, chau lại, giãn ra, cong lên\r
\r
**Má:**\r
đỏ ửng, nóng ran\r
\r
**Môi — miệng:**\r
hé mở, mím chặt, há hốc, mở to, nước miếng chảy ra\r
\r
**Lưỡi:**\r
bán phun, lè ra, thè ra\r
\r
---\r
\r
## 5. EROTIC ACTION VERBS\r
\r
### 5A. Penetration\r
đâm, thúc, nhét, xuyên, cắm, đẩy vào, luồn qua, chọc thẳng, phóng vào, phập vào, trồi ra rút vào\r
\r
### 5B. Thrust Rhythm\r
thúc nhanh, rút ra đâm vào, bơm đều, nhồi mạnh, giật liên hồi, thúc sâu từng nhịp, dập dồn không ngừng, địt nhanh\r
\r
### 5C. Touch / Caress\r
vuốt ve, mơn trớn, sờ nắn, xoa, lướt ngón tay, day vòng tròn, búng nhẹ, véo, kẹp, banh rộng, tách ra, bóp\r
\r
### 5D. Oral\r
bú, liếm, mút, ngậm, đưa lưỡi, liếm từ gốc đến đầu, hút nhẹ, cắn khẽ, nuốt\r
\r
### 5E. Female — Passive (being penetrated)\r
đưa vào, kẹp chặt, banh ra, đón nhận, mở ra, đẩy ngược\r
\r
### 5F. Female — Active (riding / grinding)\r
nhấp nhô, đung đưa, lắc lư, lên xuống, cưỡi, kỵ, ngồi, bám lấy\r
\r
### 5G. Female — Being Filled\r
căng phồng, no căng, chật cứng, hết chỗ trống\r
\r
### 5H. Restraint / Control\r
khóa chặt, ghim xuống, giữ cứng, trói, banh ra, ép xuống, kẹp hai đùi, cố định\r
\r
### 5I. Fluid Actions\r
rỉ ra, chảy xuống, phun, bắn tung tóe, nhỏ giọt, thấm vào, loang ra, kéo sợi, đọng lại\r
\r
### 5J. Breath / Respiratory\r
thở hổn hển, hơi thở gấp gáp, hít vào sâu rồi run, thở ra run rẩy, ngừng thở\r
\r
---\r
\r
## 6. ONOMATOPOEIA — PHONETIC SOUND BANK\r
\r
**Rule:** Spell sounds phonetically in Vietnamese. Do not write "she moaned" — render the actual sound.\r
\r
### 6A. Female Moans (by intensity)\r
\r
**Nhỏ, kìm hãm:**\r
*ư... ư...* / *Ừm... Ừm...* / *Hừ... Hừ...* / *mnn...* / *hh...* / *nghh...*\r
\r
**Vừa:**\r
*Ân... ân...* / *A... a...* / *Ah... Ah...* / *Ưm... Ưm...*\r
\r
**To, ham muốn:**\r
*AAA... AAA...* / *Nữa đi... Cho ta... Cho ta...* / *Mạnh Lên... Mạnh lên...* / *Đâm chết ta... Đâm chết ta...* / *To quá... Lớn quá...*\r
\r
**To, hoảng loạn:**\r
*AAA... AAA...* / *Dừng lại... Đủ Rồi...* / *Tha cho ta... Ta không Chịu Nổi Nữa...* / *Rút ra... Làm Ơn...*\r
\r
**Lên đỉnh:**\r
*AAAAAAAA...* / *ÂNNNNNNN...* / *Ra rồi...* / *Đầy rồi...* / *Nữa... nữa...*\r
\r
### 6B. Male Sounds\r
| Type | Sounds |\r
|------|--------|\r
| Grunt | *hừ...* / *hn...* / *khừ...* |\r
| Deep | *ừm—* / *hgn—* |\r
\r
### 6C. Physical Impact Sounds\r
| Action | Sounds |\r
|--------|--------|\r
| Skin on skin (light) | *bốp... bốp...* / *bạch... bạch...* |\r
| Skin on skin (heavy) | *bồm bồm* / *bụp bụp* / *bẹp... bẹp...* / *ba... ba...* |\r
| Wet sounds | *chặp... chặp...* / *xèo xèo* / *lép bép* / *chụt chụt* |\r
| Dripping | *tí tách... tí tách...* / *nhỏ giọt* / *tạch... tạch...* |\r
| Fluid spray | *xèo xèo* / *bắn tung* / *phụt* |\r
| Zipper | *xạch* |\r
| Bell/ornament | *leng keng... Leng Keng...* / *đinh linh... đinh linh...* / *reng... reng...* |\r
\r
### 6D. Breath Sounds\r
thở hổn hển, hơi thở gấp gáp, hít vào sâu rồi run, thở ra run rẩy, ngừng thở\r
\r
---\r
\r
## 7. SCENT COMBINATIONS\r
\r
**Rule:** Never use "mùi" alone. Always specify a compound. Layer 2–3 scents per scene.\r
\r
| Context | Compound Scents |\r
|---------|-----------------|\r
| Arousal (female) | mùi dâm dịch ngọt hăng / mùi ẩm ướt tanh nhẹ / mùi đàn bà nồng |\r
| Arousal (male) | mùi tinh dịch tanh nồng / mùi mồ hôi đàn ông / mùi hăng của dục vọng |\r
| Shame/urine | mùi khai nhẹ / mùi nước tiểu ấm / mùi nhục nhã rất thật |\r
| Incense/setting | khói trầm nhạt / mùi gỗ đàn hương / mùi mực tàu / mùi sữa tắm / mùi hoa |\r
| Outdoor/nature | mùi cỏ ướt / mùi đất sau mưa / không khí sớm mai lạnh / mùi nước tiểu |\r
| Female body | thơm ngát / dâm đãng / thanh khiết / thơm dịu / ngọt ngào / quyến rũ / hương sữa ngọt ngào / hương mẹ ấm áp |\r
| Female genital | mùi mật ngọt / mùi mồ hôi mặn nhẹ / mùi dâm dịch dâm đãng / mùi dâm đãng đặc trưng |\r
| Male genitals | hôi / tanh / thối / khai / hăng |\r
| Indoors | mùi trầm hương / mùi sữa tắm / mùi mực / mùi hoa / mùi dâm dịch |\r
\r
---\r
\r
## 8. FORBIDDEN TERMS (Never use alone)\r
\r
| Forbidden (alone) | Replace with |\r
|-------------------|--------------|\r
| âm đạo | khe nước / cửa mình / nhục bích |\r
| dương vật | gậy thịt / cự vật / cặc [in explicit context] |\r
| vú (without modifier) | hai quả thịt căng / đôi đồi mềm / bầu ngực no tròn |\r
| rên rỉ (verb, no sound) | → phonetic sound *ư... ư...* + physical action |\r
| mùi nồng nàn | → specific compound scent |\r
| ướt (alone) | ướt đẫm / ướt sũng / bóng ướt kéo sợi |\r
| đau đớn | đau nhói xuyên lên / đau buốt tê / rách toạc từ trong |\r
\r
---\r
\r
## 9. TRANG PHỤC NỮ — FEMALE CLOTHING & ACCESSORIES\r
\r
### 9A. Trang Phục Thường Ngày\r
tiên váy, cung váy, trang phục trưởng lão, trang phục đệ tử, đạo bào, tiên y, váy ngủ\r
\r
### 9B. Trang Phục Tình Thú\r
chỉ quấn lụa đỏ, trang phục Hợp Hoan Tông, nội y tình thú, đồ hầu gái, đồ thỏ, áo tắm hiện đại, đồ bó người, đồ thuỷ thủ, đồng phục công sở, đồ giáo viên, đồng phục học sinh\r
\r
### 9C. Phụ Kiện Tình Thú\r
vòng cổ, dây xích, bịt mắt, tất chân, tai giả, nhũ hoàn, chuông, còng tay\r
\r
### 9D. Đồ Chơi Tình Thú\r
dương vật giả, trứng rung, giang châu, nhét đít, roi\r
\r
---\r
\r
## 10. USAGE PROTOCOL\r
\r
**For prose rendering (pre‑scene setup):**\r
1. Select 3–4 nouns from the relevant banks.\r
2. Pre‑assign a unique adjective cluster to each noun (no repetition).\r
3. Select 2–3 action verbs from Section 5.\r
4. Choose phonetic sounds matching the scene's intensity level.\r
5. Select 2–3 scent compounds to layer throughout the scene.\r
6. Chọn biểu cảm phù hợp từ Section 4H.\r
\r
**While writing:**\r
- Rotate synonyms — each anatomical noun must appear in a different compound form each time it is used.\r
- Sound effects replace or augment "rên rỉ" — the phonetic spelling comes first.\r
- Scent compounds appear at: scene opening, during peak action, and at scene close.\r
- Biểu cảm gắn với cường độ cảnh — ngại → hứng tình → lên đỉnh.\r
\r
**For roleplay narratives:**\r
- Apply the Compound Phrase Construction Rule to all anatomical and sensory descriptions.\r
- Obey the Forbidden Terms list — never use a raw noun from that list without a modifier.\r
\r
**Self‑check:**\r
- Same anatomical term twice without variation? → Fix.\r
- "Rên rỉ" without a phonetic sound? → Add *ư... ư...* or equivalent.\r
- "Mùi nồng nàn" standing alone? → Replace with a compound.\r
- Naked noun from the Forbidden list? → Add a modifier.\r
- Biểu cảm nữ có khớp với cường độ cảnh không? (ngại ≠ lên đỉnh)\r
安全使用建议
Install only if you want an explicit adult-oriented Vietnamese prose lexicon available to your agent. From a security perspective it is low risk because it does not run code, request credentials, access files, or communicate externally.
能力评估
Purpose & Capability
The artifact coherently matches its stated purpose: a vocabulary and style guide for Vietnamese sensory narrative prose, consisting of word banks, phrase construction rules, and usage checks.
Instruction Scope
The instructions affect prose generation and roleplay style only; they are explicit adult-content guidance but do not attempt prompt override, hidden behavior, tool use, filesystem access, or external communication.
Install Mechanism
The package contains a single non-executable SKILL.md file, with no install scripts, dependencies, binaries, or generated code.
Credentials
No environment authority is requested or implied: there are no commands, URLs, package installs, API keys, local file reads, or network workflows.
Persistence & Privilege
No persistence, background execution, privilege escalation, credential/session handling, or mutation of user data is present in the artifacts.
如何使用
  1. 确保已安装 OpenClaw(本地或 Docker 部署)
  2. 在对话框中输入安装命令:/install vn-lexicon
  3. 安装完成后,直接呼叫该 Skill 的名称或使用 /vn-lexicon 触发
  4. 根据 Skill 的参数说明提供必要输入,即可获得结构化输出
版本历史
v1.0.2
Sensory Lexicon 1.0.2 — Enhanced Vietnamese vocabulary engine for immersive narratives: - Expanded anatomical synonym banks and fluid descriptors for both female and male characters. - Added comprehensive lists of state, texture adjectives, and nuanced erotic action verbs. - Introduced detailed rules for compound phrase construction to enforce visceral, non-repetitive language. - Included a phonetic onomatopoeia sound bank for authentic moan/sound expression. - Layered scent compounds and emotional expressions integrated for richer, context-aware prose.
v1.0.1
Sensory Lexicon 1.0.1 introduces a detailed Vietnamese vocabulary engine for immersive, non-repetitive prose: - Provides extensive synonym banks for anatomical terms, fluids, adjectives, action verbs, and onomatopoeia. - Enforces dynamic, modifier-bound, and rotating compound phrase construction to avoid repetitive or clinical language. - Includes explicit construction rules and usage formulas to ensure vivid, visceral expression. - Organizes vocabulary by category: anatomy (male/female), fluids, state/texture adjectives, expressions, actions, and sound bank. - Designed for context-aware term cycling; no repeated term in the same scene without modification.
元数据
Slug vn-lexicon
版本 1.0.2
许可证 MIT-0
累计安装 0
当前安装数 0
历史版本数 2
常见问题

Vn NSFW Sensory Lexicon 是什么?

Vietnamese Sensory Vocabulary Engine for immersive narrative prose. Provides compound-phrase construction rules, anatomical synonym banks, fluid descriptors,... 它是一个面向 Claude Code / OpenClaw 的 AI Agent Skill 插件,目前累计下载 32 次。

如何安装 Vn NSFW Sensory Lexicon?

在 OpenClaw 或 Claude Code 对话框中运行命令「/install vn-lexicon」即可一键安装,无需额外配置。

Vn NSFW Sensory Lexicon 是免费的吗?

是的,Vn NSFW Sensory Lexicon 完全免费,采用 MIT-0 许可证,可自由下载、安装和使用。

Vn NSFW Sensory Lexicon 支持哪些平台?

Vn NSFW Sensory Lexicon 跨平台运行,可在任意部署了 OpenClaw / Claude Code 的环境中使用(cross-platform)。

谁开发了 Vn NSFW Sensory Lexicon?

由 kaibazax-dev(@kaibazax-dev)开发并维护,当前版本 v1.0.2。

💬 留言讨论